đi đường

đi đường

Một người đàn ông đang kiểm tra giấy đi đường của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Đangtrên đường khi di chuyển: "đi đường" chỉ hành động hoặc trạng thái của một người đang di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường trên một quãng đường dài hoặc ngắn, bằng phương tiện giao thông hoặc đi bộ.
    • Thực hiện một chuyến đi: "đi đường" còn dùng để nói về việc tham gia vào một hành trình, chuyến công tác, hoặc du lịch.
  2. Danh từ (trong ngữ cảnh cụ thể):

    • Giấy tờ hành chính: "đi đường" có thể dạng rút gọn của "giấy đi đường", tức là một loại văn bản cho phép một người được phép di chuyển hoặc làm nhiệm vụ trong một chuyến công tác.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Họ đang đi đường về quê ăn Tết. (Họ đang trên đường di chuyển về quê để đón Tết.)
    • Đi đường mệt quá, tôi muốn nghỉ ngơi một lát. (Việc di chuyển trên đường làm tôi mệt mỏi, cần nghỉ ngơi.)
  • Danh từ:

    • Anh ấy nhận giấy đi đường để đi công tác miền Nam. (Anh ấy nhận được văn bản cho phép đi công tác vào miền Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi đường dài": di chuyển trên quãng đường xa.

    • Chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi đi đường dài. (Cần chuẩn bị đầy đủ cho hành trình xa.)
  • "đi đường vòng": di chuyển theo đường không trực tiếp, thường để tránh chướng ngại vật.

    • cầu bị hỏng, chúng tôi phải đi đường vòng. (Do cầu , chúng tôi buộc phải di chuyển theo lộ trình khác.)
  • "đi đường tắt": di chuyển bằng lối ngắn hơn, thường đường nhỏ.

    • Anh ta biết đi đường tắt để đến chợ nhanh hơn. (Anh ta biết lối gọn hơn để đến chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đi (động từ): hành động di chuyển nói chung.

    • Tôi đi học mỗi ngày. (Tôi di chuyển đến trường hàng ngày.)
  • Đường (danh từ): con đường, lối đi.

    • Con đường này rất đẹp. (Đoạn đường này cảnh quan đẹp.)
  • Đi lại (động từ): di chuyển thường xuyên hoặc qua lại.

    • Việc đi lại trong thành phố khá thuận tiện. (Di chuyển trong thành phố dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lên đường: bắt đầu một chuyến đi.

    • Họ lên đường lúc bình minh. (Họ khởi hành vào lúc sáng sớm.)
  • Xuất hành: rời khỏi nơiđể đi xa.

    • Ngày xuất hành được chọn vào giờ tốt. (Ngày khởi hành được chọn vào thời điểm may mắn.)
  • Hành trình: chuyến đi dài ngày hoặc mục đích.

    • Hành trình khám phá đầy thú vị. (Chuyến đi khám phá rất hấp dẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • Đi đường mới biết ngựa hay: chỉ khi trải qua thử thách mới biết giá trị thật sự.
    • Qua chuyến công tác này, tôi mới hiểu câu "đi đường mới biết ngựa hay". (Qua chuyến đi, tôi mới nhận ra phẩm chất thực sự của đồng nghiệp.)